TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キセノン

kisenon giọng máy của trình duyệt

キセノン nghĩa là xenon.

Nghĩa của キセノン

Danh từ

  1. Xenon.

Cách viết khác: クセノン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xenon (Xe)

Câu hỏi thường gặp

キセノン nghĩa là gì?

キセノン (danh từ) nghĩa là xenon.

キセノン đọc là gì?

キセノン đọc là キセノン (romaji: kisenon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.