キセノン
kisenon
giọng máy của trình duyệt
キセノン nghĩa là xenon.
Nghĩa của キセノン
Danh từ
- Xenon.
Cách viết khác: クセノン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ xenon (Xe)
Câu hỏi thường gặp
キセノン nghĩa là gì?
キセノン (danh từ) nghĩa là xenon.
キセノン đọc là gì?
キセノン đọc là キセノン (romaji: kisenon).