キウイ
từ thông dụng
kiui
giọng máy của trình duyệt
キウイ nghĩa là trái ki wi, trái dương đào.
Nghĩa của キウイ
Danh từ
- viết tắt Trái ki wi, trái dương đào.
Cách viết khác: キウィ, キーウィ, キーウィー
Từ liên quan với キウイ
Từ ghép có キウイ
- キウイフルーツ — Trái ki wi, trái dương đào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kiwifruit; kiwi fruit; kiwi (viết tắt)
- Danh từ kiwi (bird)
Câu hỏi thường gặp
キウイ nghĩa là gì?
キウイ (danh từ) nghĩa là trái ki wi, trái dương đào.
キウイ đọc là gì?
キウイ đọc là キウイ (romaji: kiui).