TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガー

gā giọng máy của trình duyệt

ガー nghĩa là bướm đêm.

Nghĩa của ガー

Danh từ

  1. Bướm đêm.

Cách viết khác: がー, ガ

Từ liên quan với ガー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ (but) what about (the) ...; (but) what about those ... (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

ガー nghĩa là gì?

ガー (danh từ) nghĩa là bướm đêm.

ガー đọc là gì?

ガー đọc là ガー (romaji: gā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.