ガー
gā
giọng máy của trình duyệt
ガー nghĩa là bướm đêm.
Nghĩa của ガー
Danh từ
- Bướm đêm.
Cách viết khác: がー, ガ
Từ liên quan với ガー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ (but) what about (the) ...; (but) what about those ... (tiếng lóng)
Câu hỏi thường gặp
ガー nghĩa là gì?
ガー (danh từ) nghĩa là bướm đêm.
ガー đọc là gì?
ガー đọc là ガー (romaji: gā).