TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガーディアン

từ thông dụng
gādian giọng máy của trình duyệt

ガーディアン nghĩa là bảo vệ.

Nghĩa của ガーディアン

Danh từ

  1. Bảo vệ.

Câu ví dụ với ガーディアン

  • 金のゴーレムは宝を守るためのガーディアンです。 Golem vàng là thần gác đền bảo vệ kho báu.Tatoeba #457766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guardian

Câu hỏi thường gặp

ガーディアン nghĩa là gì?

ガーディアン (danh từ) nghĩa là bảo vệ.

ガーディアン đọc là gì?

ガーディアン đọc là ガーディアン (romaji: gādian).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.