TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガロン

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
garon giọng máy của trình duyệt

ガロン nghĩa là galông.

Nghĩa của ガロン

Danh từ

  1. Galông, ga-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallon

Câu hỏi thường gặp

ガロン nghĩa là gì?

ガロン (danh từ) nghĩa là galông.

ガロン đọc là gì?

ガロン đọc là ガロン (romaji: garon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.