ガソリン
JLPT N4 từ thông dụng
gasorin
giọng máy của trình duyệt
ガソリン nghĩa là dầu xăng, xăng.
Nghĩa của ガソリン
Danh từ
- Dầu xăng, xăng.
Từ ghép có ガソリン
- ガソリンスタンド — Trạm xăng, trạm lấy xăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gasoline; petrol
Câu hỏi thường gặp
ガソリン nghĩa là gì?
ガソリン (danh từ) nghĩa là dầu xăng, xăng.
ガソリン đọc là gì?
ガソリン đọc là ガソリン (romaji: gasorin).