ガシガシ
từ thông dụng
gashigashi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ガシガシ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ boisterously; roughly; briskly (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: がしがし