ガウル
gauru
giọng máy của trình duyệt
ガウル nghĩa là bò tót.
Nghĩa của ガウル
Danh từ
- Bò tót.
Cách viết khác: ガウア
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gaur (Bos gaurus); Indian bison
Câu hỏi thường gặp
ガウル nghĩa là gì?
ガウル (danh từ) nghĩa là bò tót.
ガウル đọc là gì?
ガウル đọc là ガウル (romaji: gauru).