ガイアナ
tên riêng
gaiana
giọng máy của trình duyệt
ガイアナ nghĩa là Guy-a-na.
Nghĩa của ガイアナ
Danh từ riêng
- Guy-a-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Guyana
Câu hỏi thường gặp
ガイアナ nghĩa là gì?
ガイアナ (danh từ riêng) nghĩa là Guy-a-na.
ガイアナ đọc là gì?
ガイアナ đọc là ガイアナ (romaji: gaiana).