カーテン
カーテン nghĩa là màn, màn cửa.
Nghĩa của カーテン
Danh từ
- Màn, màn cửa.
Từ ghép có カーテン
- 鉄のカーテン — Bức màn sắt.
Câu ví dụ với カーテン
- 彼女はカーテンを引き上げた。 Cô ấy kéo màn lên.Tatoeba #93060
- われわれはカーテンの背後に秘密のドアを見つけた。 Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curtain; curtains
Câu hỏi thường gặp
カーテン nghĩa là gì?
カーテン (danh từ) nghĩa là màn, màn cửa.
カーテン đọc là gì?
カーテン đọc là カーテン (romaji: kāten).