TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カーテン

JLPT N4 từ thông dụng
kāten giọng máy của trình duyệt

カーテン nghĩa là màn, màn cửa.

Nghĩa của カーテン

Danh từ

  1. Màn, màn cửa.

Từ ghép có カーテン

Câu ví dụ với カーテン

  • 彼女はカーテンを引き上げた。 Cô ấy kéo màn lên.Tatoeba #93060
  • われわれはカーテンの背後に秘密のドアを見つけた。 Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curtain; curtains

Câu hỏi thường gặp

カーテン nghĩa là gì?

カーテン (danh từ) nghĩa là màn, màn cửa.

カーテン đọc là gì?

カーテン đọc là カーテン (romaji: kāten).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.