TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カーソル

từ thông dụng
kāsoru giọng máy của trình duyệt

カーソル nghĩa là con trỏ, con nháy.

Nghĩa của カーソル

Danh từ

  1. Con trỏ, con nháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cursor

Câu hỏi thường gặp

カーソル nghĩa là gì?

カーソル (danh từ) nghĩa là con trỏ, con nháy.

カーソル đọc là gì?

カーソル đọc là カーソル (romaji: kāsoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.