TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カースト

từ thông dụng
kāsuto giọng máy của trình duyệt

カースト nghĩa là đẳng cấp.

Nghĩa của カースト

Danh từ

  1. Đẳng cấp.

Cách viết khác: カスト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caste

Câu hỏi thường gặp

カースト nghĩa là gì?

カースト (danh từ) nghĩa là đẳng cấp.

カースト đọc là gì?

カースト đọc là カースト (romaji: kāsuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.