カースト
từ thông dụng
kāsuto
giọng máy của trình duyệt
カースト nghĩa là đẳng cấp.
Nghĩa của カースト
Danh từ
- Đẳng cấp.
Cách viết khác: カスト
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caste
Câu hỏi thường gặp
カースト nghĩa là gì?
カースト (danh từ) nghĩa là đẳng cấp.
カースト đọc là gì?
カースト đọc là カースト (romaji: kāsuto).