カンペ
kanpe
giọng máy của trình duyệt
カンペ nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.
Nghĩa của カンペ
Danh từ
- viết tắt Bản quay phim, bản quay cóp.
Từ liên quan với カンペ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ large sketchbook used during TV filming to notify the cast of special stage direction, relay messages, etc.; cue card (viết tắt)
- Danh từ crib sheet; cheat sheet (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
カンペ nghĩa là gì?
カンペ (danh từ) nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.
カンペ đọc là gì?
カンペ đọc là カンペ (romaji: kanpe).