TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カンペ

kanpe giọng máy của trình duyệt

カンペ nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.

Nghĩa của カンペ

Danh từ

  1. viết tắt Bản quay phim, bản quay cóp.

Từ liên quan với カンペ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large sketchbook used during TV filming to notify the cast of special stage direction, relay messages, etc.; cue card (viết tắt)
  • Danh từ crib sheet; cheat sheet (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

カンペ nghĩa là gì?

カンペ (danh từ) nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.

カンペ đọc là gì?

カンペ đọc là カンペ (romaji: kanpe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.