カンマ
kanma
giọng máy của trình duyệt
カンマ nghĩa là phẩy.
Nghĩa của カンマ
Danh từ
- Phẩy.
Cách viết khác: コンマ
Từ liên quan với カンマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comma
- Danh từ decimal point; radix point
Câu hỏi thường gặp
カンマ nghĩa là gì?
カンマ (danh từ) nghĩa là phẩy.
カンマ đọc là gì?
カンマ đọc là カンマ (romaji: kanma).