TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カンフー

kanfū giọng máy của trình duyệt

カンフー nghĩa là kung fu, võ thuật trung quốc.

Nghĩa của カンフー

Danh từ

  1. Kung fu, võ thuật trung quốc.

Cách viết khác: 功夫, クンフー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kung fu

Câu hỏi thường gặp

カンフー nghĩa là gì?

カンフー (danh từ) nghĩa là kung fu, võ thuật trung quốc.

カンフー đọc là gì?

カンフー đọc là カンフー (romaji: kanfū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.