カント
từ thông dụng
kanto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カント
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cant
Từ ghép có カント
- カントリーミュージック — Nhạc đồng quê, đồng quê.
- セカント — Hàm sec.