TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カンガルー

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kangarū giọng máy của trình duyệt

カンガルー nghĩa là chuột túi.

Nghĩa của カンガルー

Danh từ

  1. Chuột túi.
  2. Căng-gu-ru.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kangaroo

Câu hỏi thường gặp

カンガルー nghĩa là gì?

カンガルー (danh từ) nghĩa là chuột túi.

カンガルー đọc là gì?

カンガルー đọc là カンガルー (romaji: kangarū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.