JLPT N2từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
karorīgiọng máy của trình duyệt
カロリー nghĩa là Ca-lo, ca-lo-ri.
Nghĩa của カロリー
Danh từ
Ca-lo, ca-lo-ri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ calorie
Câu hỏi thường gặp
カロリー nghĩa là gì?
カロリー (danh từ) nghĩa là Ca-lo, ca-lo-ri.
カロリー đọc là gì?
カロリー đọc là カロリー (romaji: karorī).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.