カロチン
từ thông dụng
karochin
giọng máy của trình duyệt
カロチン nghĩa là carôtin.
Nghĩa của カロチン
Danh từ
- Carôtin.
Cách viết khác: カロテン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carotene
Câu hỏi thường gặp
カロチン nghĩa là gì?
カロチン (danh từ) nghĩa là carôtin.
カロチン đọc là gì?
カロチン đọc là カロチン (romaji: karochin).