TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カロチン

từ thông dụng
karochin giọng máy của trình duyệt

カロチン nghĩa là carôtin.

Nghĩa của カロチン

Danh từ

  1. Carôtin.

Cách viết khác: カロテン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carotene

Câu hỏi thường gặp

カロチン nghĩa là gì?

カロチン (danh từ) nghĩa là carôtin.

カロチン đọc là gì?

カロチン đọc là カロチン (romaji: karochin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.