TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カレー

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
karē giọng máy của trình duyệt

カレー nghĩa là cà ri.

Nghĩa của カレー

Danh từ

  1. Cà ri.

Cách viết khác: 咖哩, 咖喱, カリー

Từ liên quan với カレー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curry (esp. Japanese curry)
  • Danh từ rice and curry (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

カレー nghĩa là gì?

カレー (danh từ) nghĩa là cà ri.

カレー đọc là gì?

カレー đọc là カレー (romaji: karē).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.