カレンダー
karendā
giọng máy của trình duyệt
カレンダー nghĩa là lịch.
Nghĩa của カレンダー
Danh từ
- Lịch.
Cách viết khác: カレンダ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calendar
- Danh từ calender (machine for flattening things)
Câu hỏi thường gặp
カレンダー nghĩa là gì?
カレンダー (danh từ) nghĩa là lịch.
カレンダー đọc là gì?
カレンダー đọc là カレンダー (romaji: karendā).