TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カレンダー

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
karendā giọng máy của trình duyệt

カレンダー nghĩa là lịch.

Nghĩa của カレンダー

Danh từ

  1. Lịch.

Cách viết khác: カレンダ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calendar
  • Danh từ calender (machine for flattening things)

Câu hỏi thường gặp

カレンダー nghĩa là gì?

カレンダー (danh từ) nghĩa là lịch.

カレンダー đọc là gì?

カレンダー đọc là カレンダー (romaji: karendā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.