TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カルシウム

từ thông dụng
karushiumu giọng máy của trình duyệt

カルシウム nghĩa là canxi.

Nghĩa của カルシウム

Danh từ

  1. Canxi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calcium (Ca)

Câu hỏi thường gặp

カルシウム nghĩa là gì?

カルシウム (danh từ) nghĩa là canxi.

カルシウム đọc là gì?

カルシウム đọc là カルシウム (romaji: karushiumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.