カルシウム
từ thông dụng
karushiumu
giọng máy của trình duyệt
カルシウム nghĩa là canxi.
Nghĩa của カルシウム
Danh từ
- Canxi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calcium (Ca)
Câu hỏi thường gặp
カルシウム nghĩa là gì?
カルシウム (danh từ) nghĩa là canxi.
カルシウム đọc là gì?
カルシウム đọc là カルシウム (romaji: karushiumu).