カリフ
karifu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カリフ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caliph; chief civil and religious Muslim ruler (prior to 1924)
Cách viết khác: ハリファ