TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カリカリ

karikari giọng máy của trình duyệt

カリカリ nghĩa là giòn.

Nghĩa của カリカリ

Tính từ đuôi na

  1. từ tượng thanh/tượng hình Giòn.

Cách viết khác: かりかり

Câu ví dụ với カリカリ

  • 急激にかりかりした鳥皮が食べたくなった。 Tôi tự nhiên thèm ăn da gà giòn.Tatoeba #76238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na crisp (e.g. potato chip, fried fish, etc.); crunchy (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ grumpily; touchily; edgily; irritably (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ scratching (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ crunchies; dry (pet) food; kibble (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

カリカリ nghĩa là gì?

カリカリ (tính từ đuôi na) nghĩa là giòn.

カリカリ đọc là gì?

カリカリ đọc là カリカリ (romaji: karikari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.