カリカリ
カリカリ nghĩa là giòn.
Nghĩa của カリカリ
Tính từ đuôi na
- từ tượng thanh/tượng hình Giòn.
Cách viết khác: かりかり
Câu ví dụ với カリカリ
- 急激にかりかりした鳥皮が食べたくなった。 Tôi tự nhiên thèm ăn da gà giòn.Tatoeba #76238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na crisp (e.g. potato chip, fried fish, etc.); crunchy (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ grumpily; touchily; edgily; irritably (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ scratching (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ crunchies; dry (pet) food; kibble (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
カリカリ nghĩa là gì?
カリカリ (tính từ đuôi na) nghĩa là giòn.
カリカリ đọc là gì?
カリカリ đọc là カリカリ (romaji: karikari).