TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カラオケ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
karaoke giọng máy của trình duyệt

カラオケ nghĩa là caraôkê.

Nghĩa của カラオケ

Danh từ

  1. Caraôkê, ca-rô-kê.

Cách viết khác: 空オケ, からオケ

Câu ví dụ với カラオケ

  • カラオケが大嫌い。 Tôi cực kỳ ghét karaoke.Tatoeba #226200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karaoke

Câu hỏi thường gặp

カラオケ nghĩa là gì?

カラオケ (danh từ) nghĩa là caraôkê.

カラオケ đọc là gì?

カラオケ đọc là カラオケ (romaji: karaoke).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.