TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カラカス

tên riêng
karakasu giọng máy của trình duyệt

カラカス nghĩa là Ca-ra-cát.

Nghĩa của カラカス

Danh từ riêng

  1. Ca-ra-cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Caracas (Venezuela)

Câu hỏi thường gặp

カラカス nghĩa là gì?

カラカス (danh từ riêng) nghĩa là Ca-ra-cát.

カラカス đọc là gì?

カラカス đọc là カラカス (romaji: karakasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.