TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カモメ

từ thông dụng
kamome giọng máy của trình duyệt

カモメ nghĩa là hải âu, mòng biển.

Nghĩa của カモメ

Danh từ

  1. Hải âu, mòng biển.

Cách viết khác: 鴎, 鷗, かもめ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ common gull (Larus canus)
  • Danh từ gull (Laridae spp.); seagull

Câu hỏi thường gặp

カモメ nghĩa là gì?

カモメ (danh từ) nghĩa là hải âu, mòng biển.

カモメ đọc là gì?

カモメ đọc là カモメ (romaji: kamome).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.