TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カメレオン

từ thông dụng
kamereon giọng máy của trình duyệt

カメレオン nghĩa là tắc kè hoa, tắc kè bông.

Nghĩa của カメレオン

Danh từ

  1. Tắc kè hoa, tắc kè bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chameleon

Câu hỏi thường gặp

カメレオン nghĩa là gì?

カメレオン (danh từ) nghĩa là tắc kè hoa, tắc kè bông.

カメレオン đọc là gì?

カメレオン đọc là カメレオン (romaji: kamereon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.