TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カメルーン

tên riêng
kamerūn giọng máy của trình duyệt

カメルーン nghĩa là Ca-mơ-run.

Nghĩa của カメルーン

Danh từ riêng

  1. Ca-mơ-run.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cameroon

Câu hỏi thường gặp

カメルーン nghĩa là gì?

カメルーン (danh từ riêng) nghĩa là Ca-mơ-run.

カメルーン đọc là gì?

カメルーン đọc là カメルーン (romaji: kamerūn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.