カブール
tên riêng
kabūru
giọng máy của trình duyệt
カブール nghĩa là Ka-bun.
Nghĩa của カブール
Danh từ riêng
- Ka-bun.
Cách viết khác: カーブル
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Kabul (Afghanistan)
Câu hỏi thường gặp
カブール nghĩa là gì?
カブール (danh từ riêng) nghĩa là Ka-bun.
カブール đọc là gì?
カブール đọc là カブール (romaji: kabūru).