TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カブール

tên riêng
kabūru giọng máy của trình duyệt

カブール nghĩa là Ka-bun.

Nghĩa của カブール

Danh từ riêng

  1. Ka-bun.

Cách viết khác: カーブル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kabul (Afghanistan)

Câu hỏi thường gặp

カブール nghĩa là gì?

カブール (danh từ riêng) nghĩa là Ka-bun.

カブール đọc là gì?

カブール đọc là カブール (romaji: kabūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.