TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カプセル

từ thông dụng
kapuseru giọng máy của trình duyệt

カプセル nghĩa là viên thuốc con nhộng.

Nghĩa của カプセル

Danh từ

  1. Viên thuốc con nhộng.

Từ ghép có カプセル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capsule

Câu hỏi thường gặp

カプセル nghĩa là gì?

カプセル (danh từ) nghĩa là viên thuốc con nhộng.

カプセル đọc là gì?

カプセル đọc là カプセル (romaji: kapuseru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.