カバー
JLPT N2 từ thông dụng
kabā
giọng máy của trình duyệt
カバー nghĩa là nắp.
Nghĩa của カバー
Danh từ
- Nắp.
Cách viết khác: カヴァー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cover; covering; dust jacket; wrapper
- Danh từ covering (a song); cover; cover version
- Danh từ coverage
- Khác to cover (a loss); to offset; to compensate for (e.g. a weakness); to make up for; to cover for (someone)
Câu hỏi thường gặp
カバー nghĩa là gì?
カバー (danh từ) nghĩa là nắp.
カバー đọc là gì?
カバー đọc là カバー (romaji: kabā).