TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カバー

JLPT N2 từ thông dụng
kabā giọng máy của trình duyệt

カバー nghĩa là nắp.

Nghĩa của カバー

Danh từ

  1. Nắp.

Cách viết khác: カヴァー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cover; covering; dust jacket; wrapper
  • Danh từ covering (a song); cover; cover version
  • Danh từ coverage
  • Khác to cover (a loss); to offset; to compensate for (e.g. a weakness); to make up for; to cover for (someone)

Câu hỏi thường gặp

カバー nghĩa là gì?

カバー (danh từ) nghĩa là nắp.

カバー đọc là gì?

カバー đọc là カバー (romaji: kabā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.