TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カトマンズ

tên riêng
katomanzu giọng máy của trình duyệt

カトマンズ nghĩa là Cát-man-đu.

Nghĩa của カトマンズ

Danh từ riêng

  1. Cát-man-đu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kathmandu (Nepal)

Câu hỏi thường gặp

カトマンズ nghĩa là gì?

カトマンズ (danh từ riêng) nghĩa là Cát-man-đu.

カトマンズ đọc là gì?

カトマンズ đọc là カトマンズ (romaji: katomanzu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.