TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カトラリー

katorarī giọng máy của trình duyệt

カトラリー nghĩa là muỗng đũa, muỗng nĩa, dao nĩa.

Nghĩa của カトラリー

Danh từ

  1. Muỗng đũa, muỗng nĩa, dao nĩa, thìa muỗng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cutlery; silverware; flatware

Câu hỏi thường gặp

カトラリー nghĩa là gì?

カトラリー (danh từ) nghĩa là muỗng đũa, muỗng nĩa, dao nĩa.

カトラリー đọc là gì?

カトラリー đọc là カトラリー (romaji: katorarī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.