TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カテーテル

từ thông dụng
katēteru giọng máy của trình duyệt

カテーテル nghĩa là ống thông, ống dẫn lưu.

Nghĩa của カテーテル

Danh từ

  1. Ống thông, ống dẫn lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catheter

Câu hỏi thường gặp

カテーテル nghĩa là gì?

カテーテル (danh từ) nghĩa là ống thông, ống dẫn lưu.

カテーテル đọc là gì?

カテーテル đọc là カテーテル (romaji: katēteru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.