TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カテゴリ

JLPT N1 từ thông dụng
kategori giọng máy của trình duyệt

カテゴリ nghĩa là thể loại.

Nghĩa của カテゴリ

Danh từ

  1. Thể loại.

Cách viết khác: カテゴリー, カテゴリィ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ category

Câu hỏi thường gặp

カテゴリ nghĩa là gì?

カテゴリ (danh từ) nghĩa là thể loại.

カテゴリ đọc là gì?

カテゴリ đọc là カテゴリ (romaji: kategori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.