カテゴリ
JLPT N1 từ thông dụng
kategori
giọng máy của trình duyệt
カテゴリ nghĩa là thể loại.
Nghĩa của カテゴリ
Danh từ
- Thể loại.
Cách viết khác: カテゴリー, カテゴリィ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ category
Câu hỏi thường gặp
カテゴリ nghĩa là gì?
カテゴリ (danh từ) nghĩa là thể loại.
カテゴリ đọc là gì?
カテゴリ đọc là カテゴリ (romaji: kategori).