カチカチ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kachikachi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カチカチ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ ticktock (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ chinking (e.g. of a hammer against rock); knocking; clicking; clacking; clattering (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ dry and hard; (frozen) stiff (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ hidebound; die-hard; stubborn; obstinate; bigoted (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ scared stiff; tense; nervous; frightened (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: コチコチ, カチコチ, かちかち, こちこち, かちこち, カッチカチ