TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カチオン

kachion giọng máy của trình duyệt

カチオン nghĩa là ly tử dương.

Nghĩa của カチオン

Danh từ

  1. Ly tử dương.

Từ liên quan với カチオン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cation

Câu hỏi thường gặp

カチオン nghĩa là gì?

カチオン (danh từ) nghĩa là ly tử dương.

カチオン đọc là gì?

カチオン đọc là カチオン (romaji: kachion).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.