TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カタール

tên riêng
katāru giọng máy của trình duyệt

カタール nghĩa là Ca-ta.

Nghĩa của カタール

Danh từ riêng

  1. Ca-ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Qatar

Câu hỏi thường gặp

カタール nghĩa là gì?

カタール (danh từ riêng) nghĩa là Ca-ta.

カタール đọc là gì?

カタール đọc là カタール (romaji: katāru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.