カタール
tên riêng
katāru
giọng máy của trình duyệt
カタール nghĩa là Ca-ta.
Nghĩa của カタール
Danh từ riêng
- Ca-ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Qatar
Câu hỏi thường gặp
カタール nghĩa là gì?
カタール (danh từ riêng) nghĩa là Ca-ta.
カタール đọc là gì?
カタール đọc là カタール (romaji: katāru).