TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カタレプシー

katarepushī giọng máy của trình duyệt

カタレプシー nghĩa là chứng bắt thế.

Nghĩa của カタレプシー

Danh từ

  1. Chứng bắt thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catalepsy

Câu hỏi thường gặp

カタレプシー nghĩa là gì?

カタレプシー (danh từ) nghĩa là chứng bắt thế.

カタレプシー đọc là gì?

カタレプシー đọc là カタレプシー (romaji: katarepushī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.