カソード
kasōdo
giọng máy của trình duyệt
カソード nghĩa là âm cực.
Nghĩa của カソード
Danh từ
- Âm cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cathode
Câu hỏi thường gặp
カソード nghĩa là gì?
カソード (danh từ) nghĩa là âm cực.
カソード đọc là gì?
カソード đọc là カソード (romaji: kasōdo).