TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カウンター

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kauntā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của カウンター

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counter; counting device
  • Danh từ (service) counter (at a bank, store, etc.)
  • Danh từ counter (at a bar, cafe, etc.); bar
  • Danh từ counter-attack (in soccer)
  • Danh từ counter; counterpunch
  • Danh từ automatically responding with an upload slot to someone who allows you to download (e.g. in P2P systems)

Cách viết khác: カウンタ

Câu ví dụ với カウンター

  • チケットはカウンターでお受けとりください。 Xin hãy nhận lấy vé ở quầy.Tatoeba #202995

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.