TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カウチ

kauchi giọng máy của trình duyệt

カウチ nghĩa là đi văng, trường kỷ.

Nghĩa của カウチ

Danh từ

  1. Đi văng, trường kỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ couch

Câu hỏi thường gặp

カウチ nghĩa là gì?

カウチ (danh từ) nghĩa là đi văng, trường kỷ.

カウチ đọc là gì?

カウチ đọc là カウチ (romaji: kauchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.