カウチポテト
từ thông dụng
kauchipoteto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カウチポテト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ couch potato; television addict
Cách viết khác: カウチ・ポテト