インボイス
inboisu
giọng máy của trình duyệt
インボイス nghĩa là hóa đơn.
Nghĩa của インボイス
Danh từ
- Hóa đơn.
Cách viết khác: インヴォイス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invoice
- Danh từ tax invoice; qualified invoice
Câu hỏi thường gặp
インボイス nghĩa là gì?
インボイス (danh từ) nghĩa là hóa đơn.
インボイス đọc là gì?
インボイス đọc là インボイス (romaji: inboisu).