TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インボイス

inboisu giọng máy của trình duyệt

インボイス nghĩa là hóa đơn.

Nghĩa của インボイス

Danh từ

  1. Hóa đơn.

Cách viết khác: インヴォイス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invoice
  • Danh từ tax invoice; qualified invoice

Câu hỏi thường gặp

インボイス nghĩa là gì?

インボイス (danh từ) nghĩa là hóa đơn.

インボイス đọc là gì?

インボイス đọc là インボイス (romaji: inboisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.