TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インデックス

từ thông dụng
indekkusu giọng máy của trình duyệt

インデックス nghĩa là Chỉ số, chỉ mục.

Nghĩa của インデックス

Danh từ

  1. Chỉ số, chỉ mục.

Cách viết khác: インデクス, インデキス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ index

Câu hỏi thường gặp

インデックス nghĩa là gì?

インデックス (danh từ) nghĩa là Chỉ số, chỉ mục.

インデックス đọc là gì?

インデックス đọc là インデックス (romaji: indekkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.