インチ
インチ nghĩa là tấc anh, inh, insơ.
Nghĩa của インチ
Danh từ
- Tấc anh, inh, insơ.
Cách viết khác: 吋
Từ ghép có インチ
- インチキ — Sự lừa dối.
Câu ví dụ với インチ
- 1インチを与えると1ヤードを取ろうとする。 Tặng anh ấy 1 inch và anh ấy sẽ tặng lại 1 thước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235863
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inch
Câu hỏi thường gặp
インチ nghĩa là gì?
インチ (danh từ) nghĩa là tấc anh, inh, insơ.
インチ đọc là gì?
インチ đọc là インチ (romaji: inchi).