TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インチ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
inchi giọng máy của trình duyệt

インチ nghĩa là tấc anh, inh, insơ.

Nghĩa của インチ

Danh từ

  1. Tấc anh, inh, insơ.

Cách viết khác: 吋

Từ ghép có インチ

Câu ví dụ với インチ

  • 1インチを与えると1ヤードを取ろうとする。 Tặng anh ấy 1 inch và anh ấy sẽ tặng lại 1 thước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235863

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inch

Câu hỏi thường gặp

インチ nghĩa là gì?

インチ (danh từ) nghĩa là tấc anh, inh, insơ.

インチ đọc là gì?

インチ đọc là インチ (romaji: inchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.