インク
JLPT N3 từ thông dụng
inku
giọng máy của trình duyệt
インク nghĩa là mực.
Nghĩa của インク
Danh từ
- Mực.
Từ ghép có インク
- インク壺 — Lọ mực, bình mực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ink
Câu hỏi thường gặp
インク nghĩa là gì?
インク (danh từ) nghĩa là mực.
インク đọc là gì?
インク đọc là インク (romaji: inku).