インキ
JLPT N2 từ thông dụng
inki
giọng máy của trình duyệt
インキ nghĩa là mực.
Nghĩa của インキ
Danh từ
- Mực.
Từ liên quan với インキ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ink
Câu hỏi thường gặp
インキ nghĩa là gì?
インキ (danh từ) nghĩa là mực.
インキ đọc là gì?
インキ đọc là インキ (romaji: inki).