TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イラク

từ thông dụngtên riêng
iraku giọng máy của trình duyệt

イラク nghĩa là I-rắc.

Nghĩa của イラク

Danh từ riêng

  1. I-rắc.

Cách viết khác: 伊拉久

Từ ghép có イラク

Câu ví dụ với イラク

  • アメリカ軍はイラクでの戦闘任務を完了することを発表した。 Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.Tatoeba #506750

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Iraq

Câu hỏi thường gặp

イラク nghĩa là gì?

イラク (danh từ riêng) nghĩa là I-rắc.

イラク đọc là gì?

イラク đọc là イラク (romaji: iraku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.